menu_book
見出し語検索結果 "thịt bò" (1件)
日本語
名牛肉
thích thịt bò hơn thịt gà
鶏肉より牛肉の方が好き
swap_horiz
類語検索結果 "thịt bò" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thịt bò" (4件)
thích thịt bò hơn thịt gà
鶏肉より牛肉の方が好き
Thịt bò là món chính hôm nay.
今日のメインディッシュは牛肉だ。
Thịt bò được thái mỏng.
牛肉を薄く切る。
Mẹ tôi rưới nước xốt lên thịt bò.
母は牛肉にソースをかける。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)